베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bắt máy" (1)
bắt máy

영어
구answer the phone
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
Please answer the phone quickly.
관련 단어 "bắt máy" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bắt máy" (5)
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.
bật máy lạnh
turn on the air conditioner
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
I turn on the heater when it is cold.
bắt máy, bắt điện thoại
pick up the phone
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
Please answer the phone quickly.
